吃 (chī): ăn; tiêu thụ; ăn ở (căng tin v.v.); diệt trừ; phá hủy; hấp thụ; chịu (sốc; ăn; tiêu thụ; dùng bữa hoặc uống thuốc; hấp thụ; dùng hết (nguồn lực); chịu; gánh chịu (tổn thất, sốc); diệt trừ; xóa sổ
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 1verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.