100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

各 (gè): mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4pronoun, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng
Số chữ
1
Từ loại
pronoun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mỗi
  • mọi
  • mỗi
  • mọi
  • khác nhau
  • khác biệt
  • riêng biệt
  • tương ứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指每一个,表示群体中的每一个个体都包括在内,后面常跟名词或量词。例如:各人、各学校、各班同学。也用在“各……各的”格式中,表示每个人或每个事物分别做自己的事,互不相同,如:各说各的、各走各的路。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Each person has their own ideas.

。

Each country has a different culture.

。

The classmates each expressed their own views.

。

These two pieces of clothing each have their own advantages.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập