100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合 (hé): để đóng cửa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đóng cửa
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đóng cửa
  • để tham gia
  • để phù hợp
  • để bằng nhau với
  • Toàn bộ
  • cùng nhau
  • Round (trong trận chiến)
  • conjunction (thiên văn)
  • Nốt thứ nhất của thang pentatonic
  • Old variant of box [he2]
  • biến thể của hợp [he2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把打开的东西关上,比如合上书、合上眼睛
  • 把分开的东西放在一起,使成为一体,比如合起来、合并
  • 表示两边或多边共同做某事,比如合作、合唱
  • 表示适合、符合,比如合意、合身
  • 表示总计、等于,比如一加一合二。也常表示相配、和睦,比如合得来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập