100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吊 (diào): để tạm dừng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tạm dừng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạm dừng
  • Để treo lên
  • treo cổ một người
  • Một chuỗi của 100 tiền mặt (arch.)
  • để than phiền
  • để chia buồn với
  • biến thể của 吊[diao4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西用绳子或钩子等挂在上面,使它悬在空中不落下来
  • 也指用绳子等把东西从高处放下或从低处提起
  • 还表示悬挂着的东西,或把东西挂在某个地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

A crystal lamp is suspended from the living room ceiling, looking very luxurious.

,,。

He accidentally fell from the tree, but luckily his foot was caught and suspended by a rope, so he wasn't hurt.

,。

At the construction site, workers used a crane to hoist the heavy steel plates onto the roof.

。

Mom hung the washed clothes on the balcony clothesline using hangers.

,。

The acrobat hung from the swing in the air and performed various thrilling moves.

,,。

He was sentenced to hanging by the court for committing a serious crime, but later received a reduced sentence.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập