100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

同 (tóng): như vậy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb, adverb, preposition, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
như vậy
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, adverb, preposition, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • như vậy
  • Cùng nhau
  • tương tự
  • cùng nhau
  • giống nhau
  • với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示相似、一样,如相同、同样
  • 表示共同、一起,如同学、同行
  • 表示和、跟,用于比较,如我同你一起去
  • 也指同一个,如同岁、同班。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

We are the same age; we were both born in the Year of the Dragon.

,。

They two have similar personalities; both are very outgoing.

,。

These two problems are the same; they can be solved using the same method.

,。

Our views are the same; we both think this plan is feasible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập