100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

名 (míng): tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tên
  • danh từ (từ loại)
  • nơi
  • nổi tiếng
  • loại từ cho người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或事物的称呼,比如人名、地名、书名
  • 也指名分、名义,如名不副实
  • 还可以表示出名的、有名气的,如名人、名牌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

What is his name?

。

I am a doctor.

。

This mountain is very famous.

。

Please write down your name.

。

He became a celebrity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập