100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

后 (hòu): hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ) quân chủ; người cai trị; sau; phía sau; đằng sau; sau đó; sau; muộn hơn; hậu; phía sau; sau; muộn hơn; nữ hoàng; hoàng hậu; họ Hầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ) quân chủ; người cai trị; sau; phía sau; đằng sau; sau đó; sau; muộn hơn; hậu; phía sau; sau; muộn hơn; nữ hoàng; hoàng hậu; họ Hầu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàng hậu
  • nữ hoàng
  • (cổ) quân chủ
  • người cai trị
  • sau
  • phía sau
  • đằng sau
  • sau đó
  • sau
  • muộn hơn
  • hậu
  • phía sau
  • sau
  • muộn hơn
  • nữ hoàng
  • hoàng hậu
  • họ Hầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个姓氏
  • 也常表示时间或位置上在后面,与“前”相对,例如后来、后面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is sitting behind me.

。

Let's leave after the meal.

。

She is an empress.

。

The day after tomorrow we go to the park.

。

You should be careful in the future.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập