100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吐 (tǔ): để nhổ nước bọt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nhổ nước bọt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

tǔ

  • để nhổ nước bọt
  • để gửi đi (lụa từ một con tơ lụa

tù

  • để nôn
  • Để ném lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 让嘴里的东西从口中出来,如吐痰、吐核
  • 说出心里的话或意见,常指被迫说出实情,如吐露、吐苦水。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

After eating the watermelon, he spat the seeds into his hand and then threw them into the trash can.

,,。

That person accidentally swallowed the chewing gum and quickly spat it out, afraid of choking.

,,。

When the child took the medicine, it tasted so bitter that he couldn't help spitting it onto the floor, and his mother had to feed him again.

,,。

While eating fish, he got a bone stuck in his throat; he coughed hard and spat the bone out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập