100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

向 (xiàng): về phía; đối mặt; quay về phía; hướng; ủng hộ; đứng về phía; trước đó không lâu; trước đây; luôn luôn; suốt; (hậu tố) phù hợp với ...; hướng đến ...; có xu hướng về; dẫn dắt; định hướng; quay về phía; đến; về phía; đến; đối mặt; hướng; định hướng; đối mặt; quay về phía; họ Hướng; biến thể của 向[xiang4]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
về phía; đối mặt; quay về phía; hướng; ủng hộ; đứng về phía; trước đó không lâu; trước đây; luôn luôn; suốt; (hậu tố) phù hợp với ...; hướng đến ...; có xu hướng về; dẫn dắt; định hướng; quay về phía; đến; về phía; đến; đối mặt; hướng; định hướng; đối mặt; quay về phía; họ Hướng; biến thể của 向[xiang4]
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • về phía
  • đối mặt
  • quay về phía
  • hướng
  • ủng hộ
  • đứng về phía
  • trước đó không lâu
  • trước đây
  • luôn luôn
  • suốt
  • (hậu tố) phù hợp với ...
  • hướng đến ...
  • có xu hướng về
  • dẫn dắt
  • định hướng
  • quay về phía
  • đến
  • về phía
  • đến
  • đối mặt
  • hướng
  • định hướng
  • đối mặt
  • quay về phía
  • họ Hướng
  • biến thể của 向[xiang4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示方向,相当于朝着、往,常放在方位词或地点前面,如向前走、向左转
  • 表示对象,相当于对、跟,用于动作指向某人,如向他学习、向老师问好
  • 表示从过去到现在,如向来、一向
  • 作为姓氏使用时读作xiàng,是中国的常见姓氏之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He nodded to me.

。

This path leads towards the mountaintop.

。

Sunflowers always face the sun.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập