100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吧 (ba): (trợ từ tình thái chỉ sự gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được không?; ...tôi đoán vậy.; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự gợi ý, yêu cầu hoặc đề nghị; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để thể hiện sự đồng ý hoặc nhượng bộ, nghĩa là 'được' hoặc 'OK'; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán dè dặt; dùng để làm dịu giọng điệu của mệnh lệnh hoặc câu nói

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1auxiliary

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(trợ từ tình thái chỉ sự gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được không?; ...tôi đoán vậy.; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự gợi ý, yêu cầu hoặc đề nghị; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để thể hiện sự đồng ý hoặc nhượng bộ, nghĩa là 'được' hoặc 'OK'; (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán dè dặt; dùng để làm dịu giọng điệu của mệnh lệnh hoặc câu nói
Số chữ
1
Từ loại
auxiliary
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (trợ từ tình thái chỉ sự gợi ý hoặc phỏng đoán)
  • ...phải không?
  • ...được không?
  • ...tôi đoán vậy.
  • (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự gợi ý, yêu cầu hoặc đề nghị
  • (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để thể hiện sự đồng ý hoặc nhượng bộ, nghĩa là 'được' hoặc 'OK'
  • (trợ từ tình thái) dùng ở cuối câu để chỉ sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán dè dặt
  • dùng để làm dịu giọng điệu của mệnh lệnh hoặc câu nói

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在句子末尾,表示建议、请求、命令或猜测的语气。例如:我们走吧
  • 快点吧
  • 你是学生吧。
  • 也可以用在句子中间,表示停顿或犹豫,如:我吧,不太想去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

!

Let's go!

,。

All right, I agree with your plan.

。

He probably won't come, I guess.

?

This should be the correct answer, right?

。

Let's take a break.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập