100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吩咐 (fēn fù): để nói

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nói
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nói
  • để hướng dẫn
  • để chỉ huy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口头告诉别人应该做什么,通常指上级对下级或长辈对晚辈交代事情,带有命令或安排的意味
  • 也指嘱咐、交待,让对方按照自己的话去做,语气较为正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Before going out, Mom instructed me that I must finish my homework before six o'clock.

,。

The boss instructed his secretary to postpone the afternoon meeting to tomorrow morning.

,,。

The doctor instructed the patient to take medicine on time, get more rest, and not stay up late.

。

The coach instructed the players to make sure they warm up properly before the match.

。

The teacher instructed the class monitor to collect all the homework notebooks and take them to the office.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập