100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

含 (hán): để giữ trong miệng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để giữ trong miệng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giữ trong miệng
  • để chứa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 东西放在嘴里,不咽下去也不吐出来,比如嘴里含着一颗糖。
  • 包含、里面存有,比如这种水果含有很多水分。
  • 带有某种意思或感情,不明显地表现出来,比如他说话含着讽刺的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

My little sister caught a cold, so the doctor gave her a pill and told her to keep it in her mouth and let it dissolve slowly instead of swallowing it right away.

,,。

He had a piece of candy in his mouth, so his speech was a bit unclear, and everyone couldn't help laughing.

,。

The baby kept his mother's nipple in his mouth and soon fell asleep quietly.

,,。

Before the performance began, the actors were all backstage holding throat lozenges in their mouths to protect their voices.

,,。

With tears in his eyes, he said goodbye to his friend and then turned and left the station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập