100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

听 (tīng): nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; lon (từ mượn tiếng Anh "tin"); loại từ cho đồ uống đóng lon; để yên; cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4]); (văn học) quản lý; giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4]); nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; cho phép; để (cách phát âm Đài Loan tìng)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; lon (từ mượn tiếng Anh "tin"); loại từ cho đồ uống đóng lon; để yên; cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4]); (văn học) quản lý; giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4]); nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; cho phép; để (cách phát âm Đài Loan tìng)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghe
  • nghe thấy
  • chú ý
  • tuân theo
  • lon (từ mượn tiếng Anh "tin")
  • loại từ cho đồ uống đóng lon
  • để yên
  • cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4])
  • (văn học) quản lý
  • giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4])
  • nghe
  • nghe thấy
  • chú ý
  • tuân theo
  • cho phép
  • để (cách phát âm Đài Loan tìng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用耳朵接收声音,注意地听别人说话或听各种声音
  • 表示听从、接受别人的意见或劝告,如听话、听劝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please listen to me.

。

I heard a sound outside.

。

He obeyed his mother.

。

This is a can of cola.

。

I won't go along with your arrangements.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập