100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吵 (chǎo): để cãi nhau

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cãi nhau
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cãi nhau
  • để tạo ra tiếng ồn
  • ồn ào
  • Làm phiền bằng cách tạo ra tiếng ồn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因意见不合而大声争辩、互相责备,例如吵架、争吵
  • 也泛指声音杂乱、喧闹扰人,例如吵闹、吵得睡不着觉
  • 还可以表示打扰、使人不安宁,例如别吵我。说话时语气通常带有不满或烦躁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập