100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吸 (xī): để thở

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thở
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thở
  • để hút vào
  • để hấp thụ
  • để hít vào
  • hít vào
  • hít vào
  • to suck
  • để hút vào
  • to absorb
  • to absorb
  • to absorb

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用嘴或鼻子把气体、液体等吸进体内,如呼吸、吸水
  • 把东西吸附过来,如吸铁石、吸尘器
  • 吸引,如吸引人、吸睛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He took a deep breath.

。

Drink beverages with a straw.

。

A sponge can absorb water.

。

Mosquitoes suck human blood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập