100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

呆 (dāi): ngu ngốc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngu ngốc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngu ngốc
  • không thể biểu lộ
  • trống
  • stupid (variant of呆[dai1])
  • blank (variant of呆[dai1])
  • biến thể của 待[dai1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 头脑不灵活,反应慢,不聪明
  • 因惊讶、害怕或不知道该做什么而停住不动、发愣
  • 长时间停留或闲在某处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He stared blankly at the screen for a long time, not even noticing when his boss walked up behind him.

,,。

This math problem is too difficult. I stared at it blankly for ten minutes and still didn't know how to start.

,,。

Stop spacing out and help me move this box. It's too heavy.

,,。

Hearing the good news, he was completely stunned and couldn't say a word for a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập