100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

告 (gào): Binding Form (bắt buộc) để nói

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Binding Form (bắt buộc) để nói
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Binding Form (bắt buộc) để nói
  • để nói
  • để thông báo
  • để báo cáo
  • để tố cáo
  • để nộp đơn kiện
  • để sue

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 告诉别人某件事,让别人知道
  • 向上级或公众说明、宣布,如报告、公告
  • 提出诉讼,如控告。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mom told me that we need to get up early tomorrow morning because we are going to the hospital to see Grandma.

,,。

Before class, the teacher specifically warned us not to cheat on the exam, otherwise the consequences would be very serious.

,,。

In court, the witness solemnly declared that he had seen with his own eyes how the accident happened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập