100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

员 (yuán): hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hậu tố chỉ người có một công việc nhất định
  • hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định
  • người làm một nghề cụ thể
  • thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从事某种职业或担任某种职务的人,常作构词后缀,放在表示工作或身份的词语后面,如“服务员”“演员”“教员”“队员”
  • 也可指团体或组织中的成员,如“党员”“团员”“会员”。单独使用时较少,通常要和前面的词组合起来表示某类人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Waiter, please give me a glass of water.

。

He is the librarian at our school.

。

That actor is very famous.

。

My older sister is a nurse.

。

The employees of this company all work very hard.

。

The waiter at this restaurant is very friendly.

。

He is an excellent athlete.

。

The company hired a new salesperson.

。

All the teaching staff attended the meeting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập