100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

呛 (qiāng): To choke (bởi vì nuốt sai cách)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
To choke (bởi vì nuốt sai cách)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

qiāng

  • To choke (bởi vì nuốt sai cách)

qiàng

  • To choke (bởi vì nuốt sai cách)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 东西进入气管引起咳嗽,或水、食物误入气管时感到难受
  • 也被气味、烟等刺激而咳嗽或呼吸不畅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

I drank water too quickly, choked on a mouthful, and coughed for quite a while.

,。

Be careful when eating fish, don't let a fish bone choke your throat.

,,。

The baby choked while drinking milk; his mother quickly picked him up and gently patted his back.

,。

He was talking while eating, and as a result choked until his face turned red.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập