100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

周 (zhōu): nhà Chu (1046–256 TCN); đi một vòng; vòng quanh; vòng tròn; chu vi; vòng; chu kỳ; hoàn thành; tất cả; khắp; kỹ lưỡng; giúp đỡ tài chính; tuần; hàng tuần; vòng quanh; chu vi; chu kỳ; hoàn thành; kỹ lưỡng; nhà Chu; họ Chu; biến thể của 周[zhou1]; họ Chu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, (classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhà Chu (1046–256 TCN); đi một vòng; vòng quanh; vòng tròn; chu vi; vòng; chu kỳ; hoàn thành; tất cả; khắp; kỹ lưỡng; giúp đỡ tài chính; tuần; hàng tuần; vòng quanh; chu vi; chu kỳ; hoàn thành; kỹ lưỡng; nhà Chu; họ Chu; biến thể của 周[zhou1]; họ Chu
Số chữ
1
Từ loại
noun, (classifier)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
8
Bộ thủ
口
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà Chu (1046–256 TCN)
  • đi một vòng
  • vòng quanh
  • vòng tròn
  • chu vi
  • vòng
  • chu kỳ
  • hoàn thành
  • tất cả
  • khắp
  • kỹ lưỡng
  • giúp đỡ tài chính
  • tuần
  • hàng tuần
  • vòng quanh
  • chu vi
  • chu kỳ
  • hoàn thành
  • kỹ lưỡng
  • nhà Chu
  • họ Chu
  • biến thể của 周[zhou1]
  • họ Chu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国常见的姓氏之一
  • 姓周的人很多,例如周老师、周先生
  • 也用在名字里,表示姓周的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I go to the library every week.

。

Please clean the room thoroughly.

。

The Earth takes one year to circle the sun.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập