100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

呵 (hē): Biến thể của ah [a1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Biến thể của ah [a1]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Biến thể của ah [a1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示惊讶、赞叹或疑问的语气词,常出现在句首或句末,用法和意思跟啊相近
  • 也用于轻声提醒或引起注意,如呵,小心点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,!。

Oh, so you're here! I've been looking for you for ages.

,!?

Wow, this watermelon is so sweet! Who bought it?

,?。

Hey, why aren't you up yet? It's already noon.

,,。

Oh, this problem is actually so simple—I get it now.

,,。

Ah, you're right—I remembered it wrong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập