100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

呼 (hū): để gọi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để gọi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gọi
  • để khóc đi
  • để hét lên
  • để thở ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大声喊出,让别人听见,常用于叫人、呼喊或打招呼
  • 通过语言或行动表达某种要求或愿望,如呼吁、呼唤
  • 把心里的感受或情绪用声音发出来,如呼气、欢呼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom stood at the door and called out loudly for me to come home quickly for dinner.

,。

He shouted his friend's name everywhere in the crowded station, but no one responded.

,,。

When he encounters difficulties, he always calls loudly for help, hoping someone will come to assist.

,。

The teacher called the students' names in class to confirm everyone was present.

,,。

He had difficulty breathing and needed oxygen immediately, so the nurse urgently called for the doctor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập