100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

命 (mìng): cuộc sống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cuộc sống
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cuộc sống
  • Số phận
  • Lệnh hoặc lệnh
  • để gán một cái tên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或动物活着的状态和生存的时间
  • 也指命运、运气,即人生中无法控制的好坏遭遇
  • 还可以表示命令、指示,如上级对下级的要求。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

That car accident was very serious, but he was lucky to survive with only minor injuries.

,。

The doctors did everything they could, and finally saved his life.

,。

He nearly lost his own life trying to save the drowning child.

,。

In the earthquake, many people's lives were ruthlessly taken away.

,。

Firefighters risked their lives rushing into the fire to rescue trapped residents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập