100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

和 (hé): (Tập hai danh từ) và

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(Tập hai danh từ) và
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Tập hai danh từ) và
  • cùng với
  • với (Taiwan pr. [han4])
  • để làm cho hòa bình
  • Thể thao (sports) để vẽ
  • để tie
  • (bình thức ràng buộc) hài hòa
  • (bình thức bị ràng buộc) Nhật Bản
  • Tiếng Nhật
  • and
  • with (với cách kết nối/preposition)
  • tổng
  • tổng cộng
  • hòa bình
  • hòa hợp
  • hòa bình
  • to draw
  • to tie (trong một trò chơi, v.v.)
  • biến thể cũ của và [he2]
  • Họ He
  • (Toán học.) Tổng cộng
  • (literary) harmonic (variant of và [he2])

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示两个或多个事物在一起,关系融洽、没有争吵
  • 也指跟、与,用来连接并列的成分
  • 还表示数学中的加法运算结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I go to the library with you.

。

The sum of two plus three is five.

。

There is a high chance of a draw in this match.

。

They finally made peace and reconciled.

。

He likes to mix dough to make steamed buns.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập