100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

咖啡 (kā fēi): (từ mượn) cà phê; cà phê (đồ uống, hạt hoặc bột)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(từ mượn) cà phê; cà phê (đồ uống, hạt hoặc bột)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (từ mượn) cà phê
  • cà phê (đồ uống, hạt hoặc bột)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用咖啡豆磨碎后煮成的饮料,味道苦中带香,能提神醒脑
  • 也指制作这种饮料的原料,即咖啡豆或咖啡粉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I have a cup of coffee every morning.

?

Do you like drinking coffee or tea?

。

The coffee at this café is very good.

,。

The coffee is too bitter; please give me some sugar.

。

The coffee at this shop is very good.

,。

He likes black coffee, without sugar.

。

Caffeine can make people unable to sleep.

?

Would you like a cup of coffee?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập