100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

咬 (yǎo): để cắn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cắn
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cắn
  • để nip
  • Biến thể của cắn [yao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用牙齿夹住或切开东西
  • 指被虫子叮
  • 指说话时抓住别人用词上的毛病不放。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I accidentally bit my tongue, it hurts.

,。

She took a bite of the apple and then handed it to me.

。

A dog biting people is a very dangerous thing.

,。

He gritted his teeth and persisted to finish the full marathon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập