100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

咱 (zán): I or me

Thứ tự nét và luyện viết

pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
I or me
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Số nét
9
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • I or me
  • we (including both the speaker and the person spoken to)
  • we (including the speaker and the person spoken to)
  • I or me (informal, northern dialect)
  • variant of 咱[zan2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 咱们的口语说法,指说话人和听话人双方,相当于我们,多用于北方口语
  • 有时也指说话人自己,相当于我。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Let's go eat together.

。

See you tomorrow.

。

We are all Chinese.

?

How many people are in our family?

。

We need to discuss this properly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập