100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

咳 (ké): ho, ho, ho, ho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ho, ho, ho, ho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ho, ho, ho, ho
  • để cough
  • Ho (như một triệu chứng hoặc âm thanh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人体的一种反射动作,喉咙或气管受到刺激时,会突然用力呼气并发出声音,把异物或痰排出体外
  • 也表示发出这种动作和声音,如咳嗽。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He caught a cold and has been coughing nonstop.

。

The child coughed badly at night.

。

The doctor prescribed me some cough medicine.

,。

Oh, this matter is truly regrettable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập