100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

咸 (xián): tất cả

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tất cả
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
口
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tất cả
  • mọi người
  • mỗi cái
  • lan rộng
  • hòa hợp
  • muối mặn
  • mặn mặn
  • thèm khốn kiệt
  • khốn khổ
  • muối
  • muối
  • Họ Xian
  • all
  • everyone
  • every
  • all
  • (dialect) stingy
  • khinh miệt

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This dish is too salty; I drank a lot of water.

。

I like to eat savory porridge for breakfast.

。

Salted fish is a common food in Guangdong.

?

How do you find the saltiness of the soup?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập