100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

品 (pǐn): (hình vị ràng buộc) vật phẩm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5suffix, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(hình vị ràng buộc) vật phẩm
Số chữ
1
Từ loại
suffix, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
口
Cấu trúc
品字结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (hình vị ràng buộc) vật phẩm
  • hàng hóa
  • sản phẩm
  • hàng
  • (hình vị ràng buộc) cấp
  • thứ hạng
  • loại
  • kiểu
  • giống
  • tính cách
  • khí chất
  • bản chất
  • tính khí
  • nếm thử
  • lấy mẫu
  • phê bình
  • bình luận
  • đánh giá
  • ước lượng
  • bấm phím đàn (trên guitar hoặc đàn lute)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物品或东西,常用来表示某类事物的种类,如商品、产品、食品
  • 也指人的品格、德行,如人品、品德
  • 还可以作动词,表示品尝、辨别滋味,如品茶、品味
  • 另外可表示等级或规格,如上品、次品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This store sells all kinds of electronic products, from cell phones to computers, everything you could want.

,。

In art class, the teacher asked each of us to bring one of our own works to display.

,,。

The dishes at this restaurant taste great and the service is attentive, so there are always many customers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập