100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

哑 (yǎ): câm đi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
câm đi
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • câm đi
  • Ngốc nghếch
  • không có khả năng nói
  • (of một giọng nói) hoarse
  • HUSKY HUSKY HUSKY
  • (của một viên đạn) (of a bullet)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因生理原因或疾病而不能说话,不能发出声音
  • 用来形容人沉默不语、不爱说话
  • 也形容声音不响亮、不清晰,如嗓子哑、声音沙哑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When he was a child, he had a serious illness; after he recovered, he became mute and could no longer speak.

,。

Some people are born deaf and mute, but they can still communicate with others using sign language.

,,。

The girl who usually loved to talk suddenly went mute; she just lowered her head and didn't say a word.

,,,。

He lost his voice; the doctor told him to talk less, drink more water, and rest for a few days.

,,。

No matter how I asked him, he just kept silent in a hoarse voice, as if something was troubling him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập