100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

哦 (ò): oh (interjection chỉ ra rằng một người vừa học được sth)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5interjection

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
oh (interjection chỉ ra rằng một người vừa học được sth)
Số chữ
1
Từ loại
interjection
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • oh (interjection chỉ ra rằng một người vừa học được sth)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示忽然明白或领悟到某件事,相当于原来是这样
  • 也用来表示惊讶、怀疑或应答。语气比较随意,多用在口语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Oh, so you were sick yesterday—no wonder you didn't come to class.

,,,?

Oh, I see—you mean I have to press this button twice to save, right?

,,。

Oh, no wonder I couldn't find my keys—they were in my pocket all along.

,,。

Oh, that's why this restaurant is so busy on weekends—many people come for brunch.

,,。

Oh, I just noticed—your new glasses look great.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập