100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

唯 (wéi): chỉ có

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chỉ có
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ có
  • một mình
  • -ism (bằng tiếng Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示限定范围,意思是只、仅仅,相当于“只”。常用于书面语,如唯一、唯有、唯独。也可表示应答的声音,如唯唯诺诺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

After his parents passed away, he became the only support in the family, working two jobs every day to pay for his younger sister's schooling.

,,。

In this exam I got only one question wrong; my only regret is that I forgot to write my name and lost five points.

,。

He is the only one in the company who can repair this old machine; he is the sole technician capable of fixing this malfunction.

,,,。

Everyone in the class handed in their homework; only Li Ming hadn't. When the teacher asked why, he said he was sick yesterday.

,,。

On this trip, the only thing that disappointed me was the constantly gloomy weather, so I couldn't see the sunrise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập