100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

唱 (chàng): hát; gọi to; tụng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hát; gọi to; tụng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hát
  • gọi to
  • tụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用嗓子发出有旋律的声音,通常是歌曲或戏曲。常与歌、戏、曲等词搭配,表示演唱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

She likes to sing.

。

Let's sing this song together.

。

He is singing a Chinese song.

。

Please say your name loudly.

。

They are counting ballots aloud.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập