100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

商贩 (shāng fàn): thương nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thương nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thương nhân
  • người bán hàng rong

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在市场和街边做小买卖的人,通常本钱不多、规模较小,如摆摊卖菜、卖水果或日用杂货的人
  • 有时也泛指做买卖的生意人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Every morning, the street vendors start setting up their stalls, selling fresh vegetables and fruits, attracting many early-rising residents.

,,。

That vendor pushes a small cart, hawking steaming hot buns along the street, and the aroma drifts far away.

,,。

In the night market, vendors shout loudly to attract customers, making the whole street bustling with activity.

,。

That old vendor has been selling snacks here for decades and has become friends with many regular customers.

,。

Vendors at tourist attractions often push expensive souvenirs to visitors, but the quality varies unevenly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập