100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

啊 (ā): thán từ ngạc nhiên; A!; Ồ!; thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, nhận ra hoặc cảm thán; A!, Ồ!

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4interjection

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thán từ ngạc nhiên; A!; Ồ!; thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, nhận ra hoặc cảm thán; A!, Ồ!
Số chữ
1
Từ loại
interjection
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

ā

  • thán từ ngạc nhiên
  • A!
  • Ồ!
  • thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, nhận ra hoặc cảm thán
  • A!, Ồ!

a

  • trợ từ tình thái cuối câu
  • tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh, khẳng định hoặc làm dịu giọng điệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示惊讶、赞叹或突然明白的感叹词,常放在句子开头。
  • 也可表示追问或提醒,语气较缓和。
  • 在句末时,可加强语气或表示肯定、同意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,!

Ah, it's you!

??

Huh? What did you say?

,。

Oh, I understand now.

。

This matter is very important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập