100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喂 (wèi): Hey, hey

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hey, hey
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hey, hey
  • cho ăn (một con vật
  • cho ăn (một con vật hoặc một người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打招呼或引起别人注意时用的词,通常表示提醒、问候或有点不满
  • 打电话时说的“喂”,用来开始通话或确认对方在听
  • 把食物送进别人嘴里,如喂孩子吃饭、喂动物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,!

Hey, wait a moment!

??

Hello? May I ask who this is?

。

I feed the cat at home.

,!

Hey, look over there!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập