100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

善 (shàn): tốt (virtuous)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tốt (virtuous)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
口
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt (virtuous)
  • lòng nhân từ
  • được xử lý tốt
  • Tốt ở sth
  • để cải thiện hoặc hoàn thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指心地好、有道德,愿意帮助别人,不做坏事
  • 也指事情做得很好、令人满意
  • 还表示友好、和善地对待别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He is a good person and often helps the poor.

。

We should treat everyone around us with kindness.

,。

Good deeds bring good rewards, and evil deeds bring evil rewards.

,。

She is kind-hearted and never hurts others.

。

Doing good deeds makes one feel happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập