100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喘 (chuǎn): để thở phào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thở phào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thở phào
  • để quần
  • hen suyễn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 呼吸急促、困难,因为劳累、生病或紧张而大口呼吸
  • 急促的呼吸声。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

After running three thousand meters, he was gasping for breath, hands on his knees, unable to speak for quite a while.

,,,。

When she climbed to the top of the mountain, she was so tired that she was panting, her forehead covered with sweat, but she still smiled happily.

,,,。

The child had a fever, was breathing rapidly, and gasping severely, so his mother quickly took him to the hospital.

,,,。

When his asthma attack occurred, he gasped so much that his chest felt tight, and he could only sit and breathe slowly, waiting for the medicine to take effect.

,,。

Hearing the good news, she was so excited that she could hardly breathe, and tears suddenly welled up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập