100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喜洋洋 (xǐ yáng yáng): Rạng rỡ với niềm vui

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Rạng rỡ với niềm vui
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Rạng rỡ với niềm vui

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常高兴、充满喜悦的样子,多用来描写人的神情或气氛
  • 也常用来形容热闹、欢乐的场面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to like; to be fond of

ocean

ocean

Câu ví dụ

,,,。

Spring Festival has arrived; every household is decorated with lanterns and streamers, and the children, wearing new clothes, run around the yard with radiant joy on their faces.

,,。

Hearing that he had been admitted to his ideal university, he ran home radiant with joy and told his parents the good news.

,,。

Grandma received a gift from her grandson who lives elsewhere, felt radiant with joy in her heart, and immediately called to thank him.

,,。

The company signed that big project, all the employees were radiant with joy, and the boss decided to treat everyone to dinner that evening to celebrate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập