100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喝 (hē): uống; biến thể của 嗬[he1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
uống; biến thể của 嗬[he1]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
12
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • uống
  • biến thể của 嗬[he1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把液体或流食放进嘴里咽下去,是最常用的表示喝水的动作。可以喝各种饮料,如水、茶、咖啡、酒、汤等
  • 也可以说喝药,指把药水或药汤服下
  • 在一些说法里,喝还表示参加酒宴或给人助威,如喝喜酒、为运动员喝彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I drink eight glasses of water every day.

?

What kind of tea would you like to drink?

。

He likes to drink beer rather than baijiu.

。

Drinking soup is good for your health.

。

Children shouldn't drink too much cola.

?

Can you make me happy whether you drink anything? (Note: This example is less natural; better examples are used.)

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập