100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喷 (pēn): để phun ra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để phun ra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phun ra
  • để phun
  • để thổi lên
  • (slang) to criticize scathingly (sp. online)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体、气体或粉末等受到压力而快速冲出,也指用嘴用力把东西吐出来
  • 引申为说话又快又急,像东西喷射出来一样。常用于喷水、喷泉、喷气、喷火等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The chef sprayed a little water into the hot pan, and white smoke immediately rose from it.

,。

That whale spouted a tall column of water from its blowhole, and the tourists all raised their cameras.

,。

She accidentally sprayed perfume near her eyes and quickly rinsed them with clean water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập