嘴 (zuǐ): miệng; mỏ; vòi; vòi ấm (của ấm trà v.v.); miệng (của người hoặc động vật); mỏ; mũi; vòi; vòi (của vật chứa); lời nói; cách nói (trong từ ghép chỉ cách nói của một người)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.