100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嘴 (zuǐ): miệng; mỏ; vòi; vòi ấm (của ấm trà v.v.); miệng (của người hoặc động vật); mỏ; mũi; vòi; vòi (của vật chứa); lời nói; cách nói (trong từ ghép chỉ cách nói của một người)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
miệng; mỏ; vòi; vòi ấm (của ấm trà v.v.); miệng (của người hoặc động vật); mỏ; mũi; vòi; vòi (của vật chứa); lời nói; cách nói (trong từ ghép chỉ cách nói của một người)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
16
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miệng
  • mỏ
  • vòi
  • vòi ấm (của ấm trà v.v.)
  • miệng (của người hoặc động vật)
  • mỏ
  • mũi
  • vòi
  • vòi (của vật chứa)
  • lời nói
  • cách nói (trong từ ghép chỉ cách nói của một người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物进食、发声和呼吸的器官,长在脸上,有嘴唇、牙齿和舌头
  • 也指像嘴一样张开的部分,如瓶嘴、山嘴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She opened her mouth and let the doctor examine her throat.

,。

Please be quiet, I'm on the phone.

。

The spout of this teapot is broken.

,。

He is smooth-tongued and knows how to please people.

,。

Don't butt in; this matter has nothing to do with you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập