100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

器材 (qì cái): thiết bị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiết bị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiết bị
  • vật liệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做某项工作、运动或活动时使用的工具和用具,常指成套的、专门用于某个领域的设备。例如体育器材、摄影器材、实验器材。它强调具体的器具和设备,一般不用来指大型机器或系统
  • 日常口语中也常说“器材”来代替“设备”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Our gym bought a batch of new fitness equipment.

。

Before climbing, check that all equipment is in good condition.

。

Laboratory equipment needs regular maintenance.

,。

This photography equipment is very expensive, use it carefully.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập