100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嚷 (rǎng): để hét lên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hét lên
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
20
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hét lên
  • để Bellow
  • để làm cho một giao dịch lớn của sth
  • làm ầm ĩ về cái gì đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大声喊叫,声音很大地说话,通常带有情绪,比如生气、着急或兴奋时
  • 也可指吵闹、喧哗,或把某件事到处张扬,让很多人知道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

20 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In the library, he suddenly shouted a sentence loudly, and the librarian immediately came over and asked him to be quiet.

,,。

The street was too noisy, so he had to shout to talk to his friend, and his voice almost went hoarse.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập