100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嚼 (jiáo): để nhai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nhai
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
20
Bộ thủ
口
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhai
  • cũng như pr. [jue2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用牙齿把食物咬碎、磨烂的动作,就是把东西放在嘴里反复咬。常说的词有嚼东西、嚼口香糖、细嚼慢咽。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

20 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When eating, you should chew carefully and swallow slowly; this is better for your stomach.

,。

He was chewing gum, waiting anxiously outside the examination room.

,。

This piece of beef is too tough; I chewed it for a long time and still couldn't chew it soft.

,。

The old grandmother has poor teeth, so she can only chew her food into pieces before swallowing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập