100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

四肢 (sì zhī): Bốn chi của cơ thể

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bốn chi của cơ thể
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bốn chi của cơ thể

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人体上肢和下肢的合称,即两条胳膊和两条腿的总称
  • 也常用来泛指整个身体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bốn; 4; bốn; 4

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He sticks to stretching exercises every day, so his limbs are very flexible—he can even easily do difficult yoga poses.

,,。

After learning he had a serious illness, he felt weak in his limbs and found it hard even to sit up in bed.

,,,。

On a cold winter night, he stood outside for two hours and his limbs went numb from the cold; it took him a long time to warm up after getting home.

,。

After the examination, the doctor said that the fractures in his limbs would take at least three months to fully heal.

,,。

The baby lay on the bed, waving its limbs constantly, and looked especially adorable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập