100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

因 (yīn): nguyên nhân

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6preposition, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nguyên nhân
Số chữ
1
Từ loại
preposition, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguyên nhân
  • lý do
  • bởi vì
  • biến thể cổ của 因[yin1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示原因或理由,相当于因为、由于
  • 表示依据或凭借,相当于根据、趁着
  • 表示事情发生的缘由,常与结果相连,如原因、因果
  • 在古汉语中也可表示于是、就,或作介词引进动作的原因。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Because it rained, the match was canceled.

。

There are many reasons for the failure of this project.

,。

Therefore, we need more time.

。

He took leave due to illness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập