100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

团 (tuán): vòng tròn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vòng tròn
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vòng tròn
  • một khối u
  • bóng bóng
  • để cuộn vào một quả bóng
  • để thu thập
  • Trung đoàn
  • nhóm
  • xã hội
  • máy phân loại cho một khối u hoặc khối mềm: wad (giấy)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 圆形的
  • 球形或近似球形的东西
  • 把东西揉成圆形
  • 聚集在一起的人或组织,如团体、团队
  • 量词,用于成团的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The company organized a weekend team-building trip to the suburbs; everyone split into small groups for a tug-of-war, and the atmosphere was especially lively.

,,,。

On Mid-Autumn evening, the moon was big and round; our whole family sat on the balcony eating mooncakes and enjoying the time of reunion.

,,。

The travel agency launched a new route; as long as they get ten people together, a group can be formed, and the price is much cheaper than going alone.

,,。

The painter used light ink to paint a mass of mist and clouds; from a distance it looked just like an early morning scene in the mountains, very realistic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập