园 (yuán): đất dùng để trồng cây; nơi dùng cho công việc giải trí công cộng; viết tắt của địa điểm có tên kết thúc bằng 園|园; vườn; vườn cây ăn quả; đất trồng cây; công viên; nơi để vui chơi giải trí công cộng; họ Viên
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.