100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

园 (yuán): đất dùng để trồng cây; nơi dùng cho công việc giải trí công cộng; viết tắt của địa điểm có tên kết thúc bằng 園|园; vườn; vườn cây ăn quả; đất trồng cây; công viên; nơi để vui chơi giải trí công cộng; họ Viên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đất dùng để trồng cây; nơi dùng cho công việc giải trí công cộng; viết tắt của địa điểm có tên kết thúc bằng 園|园; vườn; vườn cây ăn quả; đất trồng cây; công viên; nơi để vui chơi giải trí công cộng; họ Viên
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
囗
Cấu trúc
全包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đất dùng để trồng cây
  • nơi dùng cho công việc giải trí công cộng
  • viết tắt của địa điểm có tên kết thúc bằng 園|园
  • vườn
  • vườn cây ăn quả
  • đất trồng cây
  • công viên
  • nơi để vui chơi giải trí công cộng
  • họ Viên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指种植花草、树木或蔬菜的地方,如花园、菜园、果园
  • 也指供人游览、休息的公共地方,如公园、动物园
  • 还可作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This garden is full of roses.

。

On weekends we often go for a walk in the park.

。

Grandpa is picking apples in the orchard.

。

Children like to go to the zoo to see pandas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập